Bản dịch của từ Pleasantry trong tiếng Việt

Pleasantry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pleasantry(Noun)

plˈɛzntɹi
plˈɛzntɹi
01

Một lời nhận xét không quan trọng, mang tính lịch sự hoặc xã giao trong cuộc trò chuyện — thường để duy trì không khí thân thiện chứ không bàn nội dung trước sau.

An inconsequential remark made as part of a polite conversation.

闲聊中的客套话

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ