Bản dịch của từ Pleasing meal trong tiếng Việt
Pleasing meal
Phrase

Pleasing meal(Phrase)
plˈiːzɪŋ mˈiːl
ˈpɫizɪŋ ˈmiɫ
01
Một bữa ăn ngon miệng và thú vị
A satisfying or enjoyable meal
Ví dụ
02
Một trải nghiệm ẩm thực thú vị
Ví dụ
03
Một bữa ăn mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng
A meal that brings happiness or contentment
Ví dụ
