Anh - Việt

Bản dịch của từ Pleasures trong tiếng Việt

pleasures

Noun

pleasures (Noun)

/plˈɛʒəz/
/ˈpɫɛʒɝz/
AI

Nghĩa 01 · Những thứ hoặc tình huống mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng

Những thứ hoặc tình huống mang lại niềm vui hoặc sự hài lòng

Things or situations that provide enjoyment or satisfaction

Ví dụ
Những buổi gặp gỡ xã hội mang lại niềm vui như trò chuyện và dùng bữa chung.Social gatherings offer pleasures like conversation and shared meals.
Tình bạn trực tuyến không thể thay thế niềm vui gặp gỡ hàng xóm trực tiếp.Online friendships do not replace the pleasures of meeting neighbors in person.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Các hoạt động hoặc trải nghiệm mang lại cảm giác hạnh phúc hoặc thích thú

Các hoạt động hoặc trải nghiệm mang lại cảm giác hạnh phúc hoặc thích thú

Activities or experiences that cause feelings of happiness or enjoyment

Ví dụ
Các lễ hội cộng đồng mang đến những niềm vui củng cố gắn kết xã hội giữa người trẻ.Community festivals offer pleasures that strengthen social bonds among young adults.
Các cuộc tranh luận trực tuyến không mang lại những niềm vui như các buổi gặp gỡ thân thiện trong cộng đồng.Online debates do not provide the same pleasures as friendly community meetings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Cảm giác thích thú hoặc hài lòng có được từ những hoạt động như vậy

Cảm giác thích thú hoặc hài lòng có được từ những hoạt động như vậy

The feeling of delight or satisfaction derived from such activities

Ví dụ
Các buổi hòa nhạc cộng đồng mang lại niềm vui giản dị cho cư dân Bangkok trong những tuần làm việc căng thẳng.Community concerts provide simple pleasures for Bangkok residents during stressful workweeks.
Theo Maria, tình bạn trực tuyến không thể thay thế niềm hạnh phúc của những cuộc trò chuyện trực tiếp.Online friendships do not replace the pleasures of face-to-face conversations, says Maria.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh