Bản dịch của từ Pliable leader trong tiếng Việt

Pliable leader

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pliable leader(Adjective)

plˈaɪəbəl lˈiːdɐ
ˈpɫaɪəbəɫ ˈɫidɝ
01

Có khả năng thích ứng với các điều kiện thay đổi

Adaptable to changing conditions

Ví dụ
02

Có thể dễ dàng uốn cong hoặc linh hoạt mà không bị gãy.

Able to be easily bent or flexible without breaking

Ví dụ
03

Dễ bị ảnh hưởng hoặc dễ bị định hình

Easily influenced or shaped

Ví dụ