ploughing
ploughing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ploughing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | plough |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ploughed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ploughed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ploughs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ploughing |
ploughing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ploughing" (hay "plowing" trong tiếng Anh Mỹ) chỉ hoạt động cày đất, một quá trình canh tác nông nghiệp nhằm làm đất tơi xốp và chuẩn bị cho gieo trồng. Trong tiếng Anh Anh, "ploughing" thường được sử dụng trong cả văn viết lẫn văn nói. Ngược lại, "plowing" là dạng Mỹ, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh tương tự. Sự khác biệt không chỉ tồn tại ở cách viết mà còn ở phát âm; "ploughing" có phát âm /ˈplaʊɪŋ/, trong khi "plowing" có âm /ˈplaʊɪŋ/ trong tiếng Anh Mỹ.