Bản dịch của từ Plumb line trong tiếng Việt

Plumb line

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plumb line(Noun)

pləm laɪn
pləm laɪn
01

Dây đo/chuỗi có vật nặng ở một đầu (mối thòng lọng) dùng để kiểm tra hướng thẳng đứng của công trình hoặc vật thể — tức là để xem thứ gì đó có đang thẳng đứng (theo phương thẳng đứng) hay không.

A length of cord with a weight attached used to test the vertical alignment of structures.

垂直线

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh