Bản dịch của từ Plumbate trong tiếng Việt
Plumbate

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Plumbate là một thuật ngữ khoa học chỉ một dạng khoáng chất có chứa chì, thường tồn tại dưới dạng muối plumbate, với công thức hóa học chính là PbO₃²⁻. Khoáng chất này thường xuất hiện trong một số quặng chì và có vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp sản xuất pin và vật liệu chịu nhiệt. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt trong cách viết hay phát âm giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng việc sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh chuyên ngành.
Plumbate là một thuật ngữ khoa học chỉ một dạng khoáng chất có chứa chì, thường tồn tại dưới dạng muối plumbate, với công thức hóa học chính là PbO₃²⁻. Khoáng chất này thường xuất hiện trong một số quặng chì và có vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp sản xuất pin và vật liệu chịu nhiệt. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt trong cách viết hay phát âm giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng việc sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh chuyên ngành.
