Bản dịch của từ Plunge into despair trong tiếng Việt

Plunge into despair

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plunge into despair(Phrase)

plˈʌndʒ ˈɪntəʊ dɪspˈeə
ˈpɫəndʒ ˈɪntoʊ ˈdɛspɛr
01

Bị choáng ngợp bởi cảm xúc chán nản

Overwhelmed by feelings of disappointment

被失落感淹没

Ví dụ
02

Tham gia một cách sâu sắc hoặc hoàn toàn vào một tình huống gây ra căng thẳng

To become deeply involved or completely immersed in a situation that causes suffering.

深度参与一件令人困扰的事情

Ví dụ
03

Rơi vào trạng thái buồn bã hoặc tuyệt vọng một cách đột ngột

Suddenly falling into a state of low spirits, like sadness or despair.

突然陷入低落的情绪,比如忧伤或绝望

Ví dụ