poignantly
Adverb
poignantly (Adverb)
/pˈɔinjn̩tli/
/pˈɔinjn̩tli/
AI
Ví dụ
Bộ phim tài liệu một cách xúc động miêu tả những khó khăn của người vô gia cư.The documentary poignantly portrayed the struggles of the homeless.
Bài phát biểu của cô ấy một cách xúc động nhấn mạnh tác động của nghèo đói đối với trẻ em.Her speech poignantly highlighted the impact of poverty on children.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy diễn đạt cảm xúc một cách sâu sắc qua tác phẩm của mình.She expressed her feelings poignantly through her artwork.
Bộ phim tài liệu ghi lại những khó khăn của cộng đồng một cách sâu sắc.The documentary captured the struggles of the community poignantly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "poignantly" là trạng từ diễn tả một cách sâu sắc và cảm động, thường được sử dụng để chỉ những tình huống, sự vật hoặc cảm xúc gây ấn tượng mạnh mẽ, chạm đến tâm hồn. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể có chút khác biệt nhỏ. Từ này thường được sử dụng trong văn học và các bài viết phân tích cảm xúc để mô tả những khoảnh khắc đầy xúc động.