Bản dịch của từ Point total trong tiếng Việt

Point total

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Point total(Noun)

pˈɔɪnt tˈəʊtəl
ˈpɔɪnt ˈtoʊtəɫ
01

Tổng số điểm tích lũy trong một trận đấu hoặc cuộc thi

Total accumulated points in a game or competition

在一场游戏或比赛中的累计积分

Ví dụ
02

Tổng điểm hoặc tổng số điểm tích lũy

Total points or a summary of all the scores

总分或成绩的总和

Ví dụ
03

Một thước đo hiệu quả hoặc thành tích thường được sử dụng trong nhiều hoàn cảnh khác nhau

A common way to gauge performance or achievement is often used across various contexts.

衡量表现或成就的指标,常在不同场合中使用

Ví dụ