Anh - Việt

Bản dịch của từ Poising trong tiếng Việt

poising

Verb

poising (Verb)

/pˈɔɪzɨŋ/
/pˈɔɪzɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng tiếp diễn/gerund của động từ “poise” — diễn tả hành động giữ thăng bằng, giữ vững tư thế, hoặc chuẩn bị ở trạng thái cân bằng/chuẩn bị sẵn sàng trước khi hành động.

present participle and gerund of poise.

Ví dụ
Cô ấy đang chuẩn bị cho một sự nghiệp thành công trong truyền thông xã hội.She is poising herself for a successful career in social media.
Họ không chuẩn bị lập luận của mình một cách hiệu quả trong cuộc thi tranh luận.They are not poising their arguments effectively during the debate competition.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh