poising
poising (Verb)
Nghĩa 01
Dạng tiếp diễn/gerund của động từ “poise” — diễn tả hành động giữ thăng bằng, giữ vững tư thế, hoặc chuẩn bị ở trạng thái cân bằng/chuẩn bị sẵn sàng trước khi hành động.
present participle and gerund of poise.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "poising" là hiện tại phân từ của động từ "poise", có nghĩa là giữ thăng bằng, duy trì ổn định trong một trạng thái nhất định. Trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc thể thao, "poising" thường chỉ hành động tạo dáng hoặc giữ tư thế. Tại Anh và Mỹ, "poise" có thể được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này thường nhấn mạnh đến phong thái và sự tự tin, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh tính chất vật lý hơn.