poised
poised (Adjective)
Nghĩa 01
Bình tĩnh, tự tin và điềm đạm trong cách cư xử; giữ được sự kiểm soát và phong thái chững chạc khi đối diện với tình huống.
Having a composed and selfassured manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của poised (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hoàn hảo perfectly poised | Cô ấy đã được sắp xếp hoàn hảo trong sự kiện xã hội. She was perfectly poised during the social event. |
tinh tế cân đối delicately poised | Cuộc tranh luận của cô ấy đang ở trạng thái cân nhắc giữa hai quan điểm đối lập. Her argument was delicately poised between two opposing views. |
tinh vi finely poised | Cuộc tranh luận của cô ấy trong bài luận đã được cân nhắc kỹ lưỡng và được hỗ trợ tốt. Her argument in the essay was finely poised and well-supported. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "poised" có nghĩa là sự chuẩn bị sẵn sàng hoặc trạng thái thăng bằng, bình tĩnh trong một tình huống bất ngờ. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để diễn tả một người có vẻ tự tin, điềm tĩnh và sẵn sàng đối mặt với thử thách. Về mặt ngữ âm, "poised" được phát âm giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi người nói sử dụng. Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh mô tả hành vi hoặc thái độ của một cá nhân.