Bản dịch của từ Polarographic trong tiếng Việt
Polarographic

Polarographic(Adjective)
Liên quan đến hoặc chỉ kỹ thuật phân tích hóa chất trong đó các chất được phân tích được khử hoặc oxy hóa tại một điện cực trong dung dịch (kỹ thuật điện phân đo dòng điện để phát hiện hoặc định lượng chất).
Relating to or denoting a technique for analyzing substances in which the substances being analyzed are reduced or oxidized at an electrode in a solution.
与电极在溶液中分析物质的技术相关,涉及物质的氧化或还原。
Polarographic(Noun)
Một biểu đồ hoặc đồ thị thu được từ phép đo phân cực điện (polarography) — thường hiển thị dòng điện thay đổi theo điện áp trong quá trình phân tích điện hóa.
A polarogram.
极谱图
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "polarographic" xuất phát từ lĩnh vực hóa học và điện hóa, đề cập đến phương pháp phân tích sử dụng kỹ thuật điện cực để đo lường dòng điện trong quá trình điện phân. Trong ngữ cảnh này, nó thường liên quan đến việc xác định nồng độ các chất hóa học trong dung dịch. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt về viết và phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng về ngữ cảnh sử dụng, nó chủ yếu xuất hiện trong các bài báo khoa học và nghiên cứu kỹ thuật, thể hiện tính chuyên môn cao.
Từ "polarographic" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, đặc biệt là từ "polaris" có nghĩa là "thuộc về cực" và "graphia" có nghĩa là "viết" hoặc "ghi chép". Khái niệm này được hình thành trong bối cảnh hóa học vào đầu thế kỷ 20 để mô tả phương pháp phân tích điện hóa đo dòng điện liên quan đến sự thay đổi tiềm năng điện cực. Sự kết hợp giữa hai yếu tố này phản ánh mối liên hệ giữa hiện tượng điện học và vị trí trong không gian, phục vụ cho việc nghiên cứu thành phần hóa học và quá trình điện hóa trong các chất.
Từ "polarographic" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu nằm trong kỹ năng đọc và viết liên quan đến các chủ đề khoa học và kỹ thuật. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng trong hóa học phân tích để mô tả phương pháp đo lường dòng điện trong dung dịch điện giải. Tình huống phổ biến là trong nghiên cứu môi trường hoặc phân tích chất lượng nước.
Họ từ
Từ "polarographic" xuất phát từ lĩnh vực hóa học và điện hóa, đề cập đến phương pháp phân tích sử dụng kỹ thuật điện cực để đo lường dòng điện trong quá trình điện phân. Trong ngữ cảnh này, nó thường liên quan đến việc xác định nồng độ các chất hóa học trong dung dịch. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt về viết và phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng về ngữ cảnh sử dụng, nó chủ yếu xuất hiện trong các bài báo khoa học và nghiên cứu kỹ thuật, thể hiện tính chuyên môn cao.
Từ "polarographic" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, đặc biệt là từ "polaris" có nghĩa là "thuộc về cực" và "graphia" có nghĩa là "viết" hoặc "ghi chép". Khái niệm này được hình thành trong bối cảnh hóa học vào đầu thế kỷ 20 để mô tả phương pháp phân tích điện hóa đo dòng điện liên quan đến sự thay đổi tiềm năng điện cực. Sự kết hợp giữa hai yếu tố này phản ánh mối liên hệ giữa hiện tượng điện học và vị trí trong không gian, phục vụ cho việc nghiên cứu thành phần hóa học và quá trình điện hóa trong các chất.
Từ "polarographic" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu nằm trong kỹ năng đọc và viết liên quan đến các chủ đề khoa học và kỹ thuật. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng trong hóa học phân tích để mô tả phương pháp đo lường dòng điện trong dung dịch điện giải. Tình huống phổ biến là trong nghiên cứu môi trường hoặc phân tích chất lượng nước.
