Bản dịch của từ Polarographic trong tiếng Việt

Polarographic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polarographic(Adjective)

pˌoʊlɚəɡɹˈæfɨk
pˌoʊlɚəɡɹˈæfɨk
01

Liên quan đến hoặc chỉ kỹ thuật phân tích hóa chất trong đó các chất được phân tích được khử hoặc oxy hóa tại một điện cực trong dung dịch (kỹ thuật điện phân đo dòng điện để phát hiện hoặc định lượng chất).

Relating to or denoting a technique for analyzing substances in which the substances being analyzed are reduced or oxidized at an electrode in a solution.

与电极在溶液中分析物质的技术相关,涉及物质的氧化或还原。

Ví dụ

Polarographic(Noun)

pˌoʊlɚəɡɹˈæfɨk
pˌoʊlɚəɡɹˈæfɨk
01

Một biểu đồ hoặc đồ thị thu được từ phép đo phân cực điện (polarography) — thường hiển thị dòng điện thay đổi theo điện áp trong quá trình phân tích điện hóa.

A polarogram.

极谱图

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ