Bản dịch của từ Police car trong tiếng Việt

Police car

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Police car(Noun)

pəlˈis kɑɹ
pəlˈis kɑɹ
01

Một phương tiện được đặc biệt dành cho hoạt động thi hành pháp luật.

A vehicle specially designed for law enforcement activities.

这是一款为执法活动量身定制的专用车辆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một chiếc xe của cảnh sát dùng để tuần tra hoặc phản ứng với các sự cố.

The vehicle is used by the police for patrols or responding to emergencies.

这辆车是警方用来巡逻或应对突发事件的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh