Bản dịch của từ Policy coverage trong tiếng Việt

Policy coverage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Policy coverage(Noun)

pˈɒlɪsi kˈʌvərɪdʒ
ˈpɑɫɪsi ˈkəvɝɪdʒ
01

Mức độ bảo vệ mà một hợp đồng bảo hiểm cung cấp

The extent of protection provided by an insurance policy

Ví dụ
02

Số tiền bảo hiểm được chi trả theo hợp đồng

The amount of benefits payable under a policy

Ví dụ
03

Phạm vi dịch vụ hoặc loại sự cố mà một hợp đồng bảo hiểm sẽ chi trả.

The range of services or types of incidents that an insurance policy will cover

Ví dụ