Bản dịch của từ Policy inadequacy trong tiếng Việt

Policy inadequacy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Policy inadequacy(Noun)

pˈɒlɪsi ɪnˈædɪkwəsi
ˈpɑɫɪsi ˌɪˈnædəkwəsi
01

Sự thiếu hụt hoặc không đầy đủ trong một chính sách

A lack or insufficiency in a policy

Ví dụ
02

Trạng thái không đủ trang bị hoặc chuẩn bị thông qua các khung chính sách

The state of being insufficiently equipped or prepared through policy frameworks

Ví dụ
03

Sự thiếu hụt các biện pháp hoặc quy định phù hợp trong một chính sách

An absence of adequate measures or provisions in a policy

Ví dụ