policyholder
Noun
policyholder (Noun)
/pˈɑləsihˌoʊldɚ/
/pˈɑlɪsihˌoʊldəɹ/
AI
Ví dụ
Người được bảo hiểm nộp đơn yêu cầu bồi thường chi phí y tế.The policyholder filed a claim for medical expenses reimbursement.
Gia đình của người được bảo hiểm nhận được hỗ trợ tài chính sau tai nạn.The policyholder's family received financial support after the accident.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Người sở hữu chính sách (policyholder) là cá nhân hoặc tổ chức đã ký kết hợp đồng bảo hiểm với công ty bảo hiểm, trong đó họ là bên nhận quyền lợi từ hợp đồng. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong lĩnh vực bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm tài sản hoặc bảo hiểm sức khỏe. Về ngữ nghĩa, "policyholder" không có sự khác biệt đáng kể giữa Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm và một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau nhẹ.