Bản dịch của từ Political comprehension trong tiếng Việt

Political comprehension

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Political comprehension(Noun)

pəlˈɪtɪkəl kˌɒmprɪhˈɛnʃən
pəˈɫɪtɪkəɫ ˌkɑmprɪˈhɛnʃən
01

Khả năng hiểu biết về các khái niệm và vấn đề chính trị

The ability to understand political concepts and issues

Ví dụ
02

Quá trình nắm bắt ý nghĩa và những tác động của các thông điệp chính trị

The process of grasping the meaning and implications of political communications

Ví dụ
03

Hiểu biết sâu sắc về các hệ thống chính trị và chức năng của chúng

A critical understanding of political systems and their functions

Ví dụ