Bản dịch của từ Political culture trong tiếng Việt
Political culture

Political culture(Noun)
Những giá trị và niềm tin chung về chính phủ và chính trị mà xã hội chia sẻ.
Shared values and beliefs about government and politics are widespread in a society.
在一个社会中,关于政府和政治的价值观和信仰被广泛分享。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Văn hóa chính trị là khái niệm chỉ các giá trị, niềm tin và thái độ của một xã hội đối với chính trị và hệ thống chính trị của họ. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các hành vi chính trị và tương tác xã hội. Văn hóa chính trị không chỉ phản ánh những khuynh hướng và phong tục của một cộng đồng mà còn ảnh hưởng đến sự phát triển của nền dân chủ và sự tham gia của công dân trong quy trình chính trị.
Văn hóa chính trị là khái niệm chỉ các giá trị, niềm tin và thái độ của một xã hội đối với chính trị và hệ thống chính trị của họ. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các hành vi chính trị và tương tác xã hội. Văn hóa chính trị không chỉ phản ánh những khuynh hướng và phong tục của một cộng đồng mà còn ảnh hưởng đến sự phát triển của nền dân chủ và sự tham gia của công dân trong quy trình chính trị.
