Bản dịch của từ Polychlorinated trong tiếng Việt

Polychlorinated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polychlorinated(Adjective)

pɑliklˈɔɹɪneɪtɪd
pɑliklˈɔɹɪneɪtɪd
01

Chứa nhiều nguyên tử clo (Cl), thường dùng để mô tả các hợp chất hữu cơ có nhiều nguyên tử clo liên kết trong phân tử.

Containing multiple chlorine atoms especially in certain organic compounds.

含有多个氯原子的有机化合物

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh