Bản dịch của từ Polycrystalline trong tiếng Việt
Polycrystalline

Polycrystalline (Adjective)
Mô tả một kim loại hoặc vật rắn được cấu tạo từ nhiều tinh thể nhỏ (hạt tinh thể) khác nhau, các hạt này có hướng sắp xếp không giống nhau (không cùng phương hướng). Nói cách khác, vật liệu gồm nhiều tinh thể riêng lẻ ghép lại với nhau.
Of a metal or other solid consisting of many crystalline parts that are randomly oriented with respect to each other.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "polycrystalline" (đa tinh thể) được sử dụng để mô tả các vật liệu có cấu trúc tinh thể bao gồm nhiều tinh thể nhỏ, được gọi là hạt, không đồng nhất. Các hạt này có thể có kích thước và hình dạng khác nhau, và thường được tìm thấy trong kim loại, gốm và vật liệu bán dẫn. Trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, thuật ngữ này được dùng như nhau và không có sự khác biệt về phát âm hay ý nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và khoa học vật liệu.
Từ "polycrystalline" (đa tinh thể) được sử dụng để mô tả các vật liệu có cấu trúc tinh thể bao gồm nhiều tinh thể nhỏ, được gọi là hạt, không đồng nhất. Các hạt này có thể có kích thước và hình dạng khác nhau, và thường được tìm thấy trong kim loại, gốm và vật liệu bán dẫn. Trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, thuật ngữ này được dùng như nhau và không có sự khác biệt về phát âm hay ý nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật và khoa học vật liệu.
