Bản dịch của từ Polycrystalline trong tiếng Việt

Polycrystalline

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polycrystalline(Adjective)

pɑlikɹˈɪstlin
pɑlikɹˈɪstlin
01

Mô tả một kim loại hoặc vật rắn được cấu tạo từ nhiều tinh thể nhỏ (hạt tinh thể) khác nhau, các hạt này có hướng sắp xếp không giống nhau (không cùng phương hướng). Nói cách khác, vật liệu gồm nhiều tinh thể riêng lẻ ghép lại với nhau.

Of a metal or other solid consisting of many crystalline parts that are randomly oriented with respect to each other.

由多个晶体部分随机排列的金属或固体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh