Bản dịch của từ Polymerase trong tiếng Việt
Polymerase

Polymerase(Noun)
Một loại enzym giúp tổng hợp các polyme sinh học, đặc biệt là DNA hoặc RNA; nó xúc tác quá trình nối các nucleotit lại với nhau để tạo chuỗi ADN hoặc ARN.
An enzyme which brings about the formation of a particular polymer especially DNA or RNA.
一种催化合成DNA或RNA的酶。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Polimerase là một enzyme thiết yếu trong sinh học phân tử, có vai trò quan trọng trong quá trình sao chép DNA và tổng hợp RNA. Nó kích thích quá trình trùng hợp nucleotid, tạo thành chuỗi DNA hoặc RNA mới từ mẫu có sẵn. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, âm phát và hình thức viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau dựa trên các lĩnh vực chuyên môn, như di truyền học và sinh học tế bào.
Từ "polymerase" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "poly" có nghĩa là "nhiều" và "mer" có nghĩa là "mạch" hoặc "phân tử". Thuật ngữ này được hình thành nhằm chỉ các enzyme có khả năng tổng hợp chuỗi polymer, đặc biệt là DNA và RNA, từ các nucleotide. Polymerase được phát hiện lần đầu vào giữa thế kỷ 20 trong nghiên cứu về di truyền học, và từ đó, nó trở thành một công cụ quan trọng trong sinh học phân tử và công nghệ di truyền hiện đại.
Từ "polymerase" thường được sử dụng với tần suất cao trong ngữ cảnh khoa học sinh học, đặc biệt là trong các bài kiểm tra IELTS thuộc lĩnh vực khoa học tự nhiên và y sinh. Trong IELTS Speaking và Writing, từ này có thể xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến di truyền học, sinh học phân tử hoặc công nghệ sinh học. Ngoài ra, nó cũng phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu, giáo trình và các hội thảo khoa học, thường liên quan đến các quá trình tổng hợp DNA và RNA, do vai trò quan trọng của enzyme polymerase trong việc tái tạo và sửa chữa gen.
Họ từ
Polimerase là một enzyme thiết yếu trong sinh học phân tử, có vai trò quan trọng trong quá trình sao chép DNA và tổng hợp RNA. Nó kích thích quá trình trùng hợp nucleotid, tạo thành chuỗi DNA hoặc RNA mới từ mẫu có sẵn. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, âm phát và hình thức viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau dựa trên các lĩnh vực chuyên môn, như di truyền học và sinh học tế bào.
Từ "polymerase" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, trong đó "poly" có nghĩa là "nhiều" và "mer" có nghĩa là "mạch" hoặc "phân tử". Thuật ngữ này được hình thành nhằm chỉ các enzyme có khả năng tổng hợp chuỗi polymer, đặc biệt là DNA và RNA, từ các nucleotide. Polymerase được phát hiện lần đầu vào giữa thế kỷ 20 trong nghiên cứu về di truyền học, và từ đó, nó trở thành một công cụ quan trọng trong sinh học phân tử và công nghệ di truyền hiện đại.
Từ "polymerase" thường được sử dụng với tần suất cao trong ngữ cảnh khoa học sinh học, đặc biệt là trong các bài kiểm tra IELTS thuộc lĩnh vực khoa học tự nhiên và y sinh. Trong IELTS Speaking và Writing, từ này có thể xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến di truyền học, sinh học phân tử hoặc công nghệ sinh học. Ngoài ra, nó cũng phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu, giáo trình và các hội thảo khoa học, thường liên quan đến các quá trình tổng hợp DNA và RNA, do vai trò quan trọng của enzyme polymerase trong việc tái tạo và sửa chữa gen.
