Bản dịch của từ Polymerase trong tiếng Việt

Polymerase

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polymerase(Noun)

pˈɑlɪmɚeɪs
pˈɑlɪmɚeɪs
01

Một loại enzym giúp tổng hợp các polyme sinh học, đặc biệt là DNA hoặc RNA; nó xúc tác quá trình nối các nucleotit lại với nhau để tạo chuỗi ADN hoặc ARN.

An enzyme which brings about the formation of a particular polymer especially DNA or RNA.

一种催化合成DNA或RNA的酶。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ