Bản dịch của từ Polyploid trong tiếng Việt
Polyploid

Polyploid(Adjective)
Của hoặc biểu thị các tế bào hoặc nhân chứa nhiều hơn hai bộ nhiễm sắc thể tương đồng.
Of or denoting cells or nuclei containing more than two homologous sets of chromosomes.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "polyploid" (điều đa bội) được sử dụng trong sinh học để chỉ các sinh vật có nhiều hơn hai bộ nhiễm sắc thể, đặc biệt là khi số bộ nhiễm sắc thể là bội số nguyên của số đơn bội. Thuật ngữ này thường liên quan đến thực vật và có sự đóng góp quan trọng trong quá trình tiến hóa. Trong tiếng Anh, "polyploid" được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có khác biệt về ngữ âm hay ngữ nghĩa. Việc xác định tính đa bội có thể giúp hiểu rõ hơn về biến dị di truyền và khả năng thích ứng của loài.
Từ "polyploid" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "poly-" có nghĩa là "nhiều" và "ploid" xuất phát từ "ploide", có liên quan đến số lượng bộ gen. Khái niệm này được sử dụng trong sinh học để mô tả những sinh vật có nhiều bộ gen hơn so với loài nguyên thủy, thường là do quá trình nhân đôi nhiễm sắc thể. Sự hiện diện của polyploid có thể ảnh hưởng đến sự đa dạng di truyền và khả năng thích nghi của loài, và ứng dụng của thuật ngữ này hiện tại rất quan trọng trong nghiên cứu di truyền học và chọn giống cây trồng.
Từ "polyploid" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi chủ yếu có các chủ đề khoa học và sinh học chuyên sâu. Trong bối cảnh học thuật, "polyploid" thường được sử dụng để mô tả các sinh vật có nhiều bộ nhiễm sắc thể, cụ thể trong nghiên cứu về di truyền học, sinh học tế bào và thực vật học. Thuật ngữ này cũng xuất hiện trong các bài viết nghiên cứu và hội thảo chuyên ngành liên quan đến sinh vật học.
Họ từ
Từ "polyploid" (điều đa bội) được sử dụng trong sinh học để chỉ các sinh vật có nhiều hơn hai bộ nhiễm sắc thể, đặc biệt là khi số bộ nhiễm sắc thể là bội số nguyên của số đơn bội. Thuật ngữ này thường liên quan đến thực vật và có sự đóng góp quan trọng trong quá trình tiến hóa. Trong tiếng Anh, "polyploid" được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có khác biệt về ngữ âm hay ngữ nghĩa. Việc xác định tính đa bội có thể giúp hiểu rõ hơn về biến dị di truyền và khả năng thích ứng của loài.
Từ "polyploid" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "poly-" có nghĩa là "nhiều" và "ploid" xuất phát từ "ploide", có liên quan đến số lượng bộ gen. Khái niệm này được sử dụng trong sinh học để mô tả những sinh vật có nhiều bộ gen hơn so với loài nguyên thủy, thường là do quá trình nhân đôi nhiễm sắc thể. Sự hiện diện của polyploid có thể ảnh hưởng đến sự đa dạng di truyền và khả năng thích nghi của loài, và ứng dụng của thuật ngữ này hiện tại rất quan trọng trong nghiên cứu di truyền học và chọn giống cây trồng.
Từ "polyploid" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi chủ yếu có các chủ đề khoa học và sinh học chuyên sâu. Trong bối cảnh học thuật, "polyploid" thường được sử dụng để mô tả các sinh vật có nhiều bộ nhiễm sắc thể, cụ thể trong nghiên cứu về di truyền học, sinh học tế bào và thực vật học. Thuật ngữ này cũng xuất hiện trong các bài viết nghiên cứu và hội thảo chuyên ngành liên quan đến sinh vật học.
