Bản dịch của từ Polyploid trong tiếng Việt

Polyploid

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Polyploid(Adjective)

pˈɑliplɔɪd
pˈɑliplɔɪd
01

Miêu tả các tế bào hoặc nhân tế bào có nhiều hơn hai bộ nhiễm sắc thể tương đồng (tức là có ba bộ, bốn bộ, v.v. nhiễm sắc thể thay vì chỉ hai như bình thường).

Of or denoting cells or nuclei containing more than two homologous sets of chromosomes.

多倍体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Polyploid(Noun)

pˈɑliplɔɪd
pˈɑliplɔɪd
01

Một sinh vật (loài hoặc giống) có nhiều bộ nhiễm sắc thể hơn bình thường — tức là mỗi tế bào chứa ba bộ nhiễm sắc thể trở lên thay vì chỉ hai bộ như thường gặp ở các loài lưỡng bội.

A polyploid organism variety or species.

多倍体生物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ