Bản dịch của từ Polyploid trong tiếng Việt
Polyploid

Polyploid (Adjective)
Miêu tả các tế bào hoặc nhân tế bào có nhiều hơn hai bộ nhiễm sắc thể tương đồng (tức là có ba bộ, bốn bộ, v.v. nhiễm sắc thể thay vì chỉ hai như bình thường).
Of or denoting cells or nuclei containing more than two homologous sets of chromosomes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "polyploid" (điều đa bội) được sử dụng trong sinh học để chỉ các sinh vật có nhiều hơn hai bộ nhiễm sắc thể, đặc biệt là khi số bộ nhiễm sắc thể là bội số nguyên của số đơn bội. Thuật ngữ này thường liên quan đến thực vật và có sự đóng góp quan trọng trong quá trình tiến hóa. Trong tiếng Anh, "polyploid" được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có khác biệt về ngữ âm hay ngữ nghĩa. Việc xác định tính đa bội có thể giúp hiểu rõ hơn về biến dị di truyền và khả năng thích ứng của loài.
Từ "polyploid" (điều đa bội) được sử dụng trong sinh học để chỉ các sinh vật có nhiều hơn hai bộ nhiễm sắc thể, đặc biệt là khi số bộ nhiễm sắc thể là bội số nguyên của số đơn bội. Thuật ngữ này thường liên quan đến thực vật và có sự đóng góp quan trọng trong quá trình tiến hóa. Trong tiếng Anh, "polyploid" được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có khác biệt về ngữ âm hay ngữ nghĩa. Việc xác định tính đa bội có thể giúp hiểu rõ hơn về biến dị di truyền và khả năng thích ứng của loài.
