polyspore
polyspore (Noun)
Nghĩa 01
Một tập hợp hơn bốn bào tử, thường dùng để chỉ các bào tử trong một số loài tảo đỏ.
A group of more than four spores especially in certain red algae.
polyspore (Adjective)
Nghĩa 01
Thuộc về hoặc có nguồn gốc từ nhiều bào tử; mang hoặc tạo ra nhiều bào tử (thuật ngữ mô tả thực vật hay nấm có nhiều bào tử).
Of or derived from many spores polysporous.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "polyspore" được dùng để chỉ một loại hạt giống hoặc bào tử trong sinh học thực vật, có khả năng phát triển thành nhiều cá thể khác nhau. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu về các dạng sinh sản thực vật và sinh vật đơn bào. Không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này, cả hai đều được phát âm và viết giống nhau. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể variar tùy thuộc vào khu vực nghiên cứu.