Bản dịch của từ Polyspore trong tiếng Việt
Polyspore

Polyspore(Noun)
Một tập hợp hơn bốn bào tử, thường dùng để chỉ các bào tử trong một số loài tảo đỏ.
A group of more than four spores especially in certain red algae.
一种超过四个的孢子,尤其是在某些红藻中。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Polyspore(Adjective)
Thuộc về hoặc có nguồn gốc từ nhiều bào tử; mang hoặc tạo ra nhiều bào tử (thuật ngữ mô tả thực vật hay nấm có nhiều bào tử).
Of or derived from many spores polysporous.
多孢的,含有许多孢子
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "polyspore" được dùng để chỉ một loại hạt giống hoặc bào tử trong sinh học thực vật, có khả năng phát triển thành nhiều cá thể khác nhau. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu về các dạng sinh sản thực vật và sinh vật đơn bào. Không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này, cả hai đều được phát âm và viết giống nhau. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể variar tùy thuộc vào khu vực nghiên cứu.
Từ "polyspore" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "poly" có nghĩa là "nhiều" và "spore" có nguồn gốc từ từ Hy Lạp "spora", nghĩa là "hạt". Trong sinh học, polyspore ám chỉ đến các sinh vật có khả năng sản xuất nhiều bào tử trong quá trình sinh sản. Khái niệm này liên quan đến sự thích nghi và phát triển của các loài thực vật có khả năng sinh sản hiệu quả hơn trong môi trường sống đa dạng.
Từ "polyspore" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu liên quan đến lĩnh vực sinh học và thực vật học. Nó thường không xuất hiện trong bài thi ngữ pháp, từ vựng, nghe và nói. Trong các ngữ cảnh khác, "polyspore" thường được sử dụng trong nghiên cứu về quá trình sinh sản của vi sinh vật hay thực vật đa bào. Khái niệm này có thể gặp trong các bài viết học thuật hoặc thảo luận chuyên sâu về hệ sinh thái và sự phát triển của thực vật.
Từ "polyspore" được dùng để chỉ một loại hạt giống hoặc bào tử trong sinh học thực vật, có khả năng phát triển thành nhiều cá thể khác nhau. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghiên cứu về các dạng sinh sản thực vật và sinh vật đơn bào. Không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này, cả hai đều được phát âm và viết giống nhau. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể variar tùy thuộc vào khu vực nghiên cứu.
Từ "polyspore" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "poly" có nghĩa là "nhiều" và "spore" có nguồn gốc từ từ Hy Lạp "spora", nghĩa là "hạt". Trong sinh học, polyspore ám chỉ đến các sinh vật có khả năng sản xuất nhiều bào tử trong quá trình sinh sản. Khái niệm này liên quan đến sự thích nghi và phát triển của các loài thực vật có khả năng sinh sản hiệu quả hơn trong môi trường sống đa dạng.
Từ "polyspore" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu liên quan đến lĩnh vực sinh học và thực vật học. Nó thường không xuất hiện trong bài thi ngữ pháp, từ vựng, nghe và nói. Trong các ngữ cảnh khác, "polyspore" thường được sử dụng trong nghiên cứu về quá trình sinh sản của vi sinh vật hay thực vật đa bào. Khái niệm này có thể gặp trong các bài viết học thuật hoặc thảo luận chuyên sâu về hệ sinh thái và sự phát triển của thực vật.
