Bản dịch của từ Poor quality chicken trong tiếng Việt

Poor quality chicken

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poor quality chicken(Phrase)

pˈɔː kwˈɒlɪti tʃˈɪkən
ˈpʊr ˈkwɑɫəti ˈtʃɪkən
01

Gà kém chất lượng hoặc kém vệ sinh

Poor-quality chicken

沙发质量不好

Ví dụ
02

Một cụm từ mơ hồ ám chỉ tình trạng kém hoặc không đạt yêu cầu của thịt gà

A vague phrase referring to poor quality or subpar conditions of chicken meat

一句含糊的说法,暗示鸡肉的品质不好或状态不佳。

Ví dụ
03

Thường được dùng để mô tả những món ăn không đáp ứng kỳ vọng

This is usually used to describe food that doesn't meet the standards.

通常用来描述不符合标准的食物

Ví dụ