ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Poor quality chicken
Gà kém chất lượng hoặc kém vệ sinh
Poor-quality chicken
沙发质量不好
Một cụm từ mơ hồ ám chỉ tình trạng kém hoặc không đạt yêu cầu của thịt gà
A vague phrase referring to poor quality or subpar conditions of chicken meat
一句含糊的说法,暗示鸡肉的品质不好或状态不佳。
Thường được dùng để mô tả những món ăn không đáp ứng kỳ vọng
This is usually used to describe food that doesn't meet the standards.
通常用来描述不符合标准的食物