Bản dịch của từ Poor sanitation trong tiếng Việt

Poor sanitation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poor sanitation(Phrase)

pˈɔː sˌænɪtˈeɪʃən
ˈpʊr ˌsænəˈteɪʃən
01

Việc thiếu các cơ sở phù hợp để xử lý chất thải sinh hoạt của con người

The lack of proper facilities for handling household waste.

缺乏合适的设施来处理生活垃圾。

Ví dụ
02

Những điều kiện không vệ sinh, dễ gây bệnh

Unsanitary conditions that lead to illness

不卫生且易引发疾病的环境条件

Ví dụ
03

Các nhu cầu cơ bản về vệ sinh sạch sẽ chưa được đáp ứng.

Basic needs for cleanliness and hygiene are not being met.

基本的清洁和卫生需求没有得到满足

Ví dụ