Bản dịch của từ Poor spouse trong tiếng Việt

Poor spouse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poor spouse(Noun)

pˈɔː spˈaʊs
ˈpʊr ˈspaʊs
01

Một người đã lập gia đình hoặc đang trong một mối quan hệ lâu dài.

A person who is married or in a longterm relationship

Ví dụ
02

Một người bạn đời trong hôn nhân hoặc mối quan hệ thân mật

A partner in a marriage or intimate relationship

Ví dụ
03

Vợ chồng có thể chỉ đến chồng hoặc vợ.

A spouse may refer to either a husband or a wife

Ví dụ