Bản dịch của từ Poorly-defined brows trong tiếng Việt

Poorly-defined brows

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poorly-defined brows(Phrase)

pˈɔːlɪdˌɛfaɪnd brˈaʊz
ˈpʊrɫidɪˌfaɪnd ˈbraʊz
01

Mô tả một khái niệm hoặc chủ đề mơ hồ hoặc chưa được hiểu rõ

Describe a concept or topic that is still vague or not fully understood.

描述一个仍然模糊或尚未完全理解的概念或主题

Ví dụ
02

Có những giới hạn hoặc đặc điểm không rõ ràng, dễ xác định

There are boundaries or features that are not clearly defined.

具有不太明确界限或特征

Ví dụ
03

Không rõ ràng hoặc chính xác, thiếu sự xác định hoặc rõ ràng

It lacks clear or precise description, and there is no proper definition or clarity.

描述不够清楚或准确,缺乏定义或明确的说明。

Ví dụ