Bản dịch của từ Poring trong tiếng Việt
Poring

Poring (Verb)
She spends hours poring over IELTS practice tests every day.
Cô ấy dành hàng giờ để đọc kỹ các bài kiểm tra IELTS mỗi ngày.
He doesn't enjoy poring over academic articles for his IELTS preparation.
Anh ấy không thích đọc kỹ các bài báo học thuật cho việc chuẩn bị IELTS của mình.
Are you poring over vocabulary lists to improve your IELTS score?
Bạn có đang đọc kỹ các danh sách từ vựng để cải thiện điểm số IELTS của mình không?
Dạng động từ của Poring (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Pore |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Pored |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Pored |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Pores |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Poring |
Poring (Noun)
Hành động đọc hoặc nghiên cứu chuyên sâu.
The action of reading or studying intensively.
She spent hours poring over the IELTS writing samples.
Cô ấy đã dành hàng giờ để đọc kỹ các mẫu bài viết IELTS.
He avoided poring over the grammar rules for the speaking test.
Anh ấy tránh việc đọc kỹ các quy tắc ngữ pháp cho bài thi nói.
Did you find poring over the vocabulary list helpful for IELTS?
Bạn có thấy việc đọc kỹ danh sách từ vựng hữu ích cho IELTS không?
Họ từ
"Por" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là đọc một cách chăm chú và sâu sắc, thường ám chỉ sự tập trung vào một văn bản hoặc tài liệu. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, "poring" thường được thấy nhiều hơn trong ngữ cảnh học thuật ở Anh, trong khi ở Mỹ, nó có thể liên quan đến các hoạt động giải trí như đọc sách.
Từ "poring" có nguồn gốc từ động từ "pour" trong tiếng Anh, có nghĩa là đổ hoặc chảy ra, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "porer", và từ gốc Latinh "porare". Sự gia tăng sử dụng của nó trong tiếng Anh vào thế kỷ 18 diễn ra trong bối cảnh mô tả hành động nghiêm túc, chăm chú nhìn ngắm. Hiện tại, "poring" được dùng để chỉ việc tập trung, chăm chú vào một chi tiết nào đó, thể hiện sự kiện quang sát sâu sắc.
Từ "poring" tương đối hiếm gặp trong các bài kiểm tra IELTS, bao gồm bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong bối cảnh học thuật, "poring" thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu mô tả hành động chăm chú xem xét hoặc nghiên cứu thông tin, ví dụ như các nghiên cứu về thiên văn học hoặc sinh học. Từ này cũng có thể được sử dụng trong văn phong miêu tả, khi nhấn mạnh sự tập trung trong việc phân tích một vấn đề.