Bản dịch của từ Poring trong tiếng Việt

Poring

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poring(Verb)

pˈɔɹɪŋ
pˈɔɹɪŋ
01

Chăm chú đọc hoặc nghiên cứu một thứ gì đó, tập trung vào việc xem/đọc một cách cẩn thận trong thời gian dài.

Be absorbed in the reading or study of something.

Ví dụ

Dạng động từ của Poring (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Pore

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Pored

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Pored

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Pores

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Poring

Poring(Noun)

pˈɔɹɪŋ
pˈɔɹɪŋ
01

Hành động chăm chú đọc hoặc nghiên cứu kỹ, tập trung nhiều thời gian và công sức vào việc đọc, xem xét tài liệu một cách tỉ mỉ.

The action of reading or studying intensively.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ