Bản dịch của từ Pork meat trong tiếng Việt

Pork meat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pork meat(Noun)

pˈɔːk mˈiːt
ˈpɔrk ˈmit
01

Thịt lợn được sử dụng làm thức ăn.

The meat of a pig used as food

Ví dụ
02

Thịt heo, đặc biệt là khi được nấu chín.

The flesh of a pig especially when cooked

Ví dụ
03

Một món ăn được chế biến từ thịt heo.

A dish consisting of meat from a pig

Ví dụ