Bản dịch của từ Porphyrize trong tiếng Việt

Porphyrize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Porphyrize(Verb)

pˈɑɹfəɹaɪz
pˈɑɹfəɹaɪz
01

Xay, nghiền thành bột mịn, đặc biệt là nghiền trên một phiến đá porphyry (một loại đá núi lửa có kết cấu hạt lớn gọi là porphyry).

To grind to a fine powder especially on a slab of porphyry.

将岩石磨成细粉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh