Bản dịch của từ Porphyry trong tiếng Việt
Porphyry

Porphyry(Noun)
Một loại đá magmacứng (đá phun trào hoặc sâu) có cấu trúc đặc trưng: tinh thể feldspar lớn nằm trong nền đá mịn. Đá này cứng và thường có các hạt tinh thể nhìn thấy được trên nền mịn.
A hard igneous rock containing crystals of feldspar in a finegrained groundmass.
一种坚硬的火成岩,含有大颗粒的长石晶体和细粒基质。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Porphyry (c. 232–303) là một triết gia Neoplatonist người La Mã gốc Syria, tên thật là Malchus. Ông là học trò của Plotinus và sau khi thầy mất, Porphyry đã biên tập và xuất bản các tác phẩm của Plotinus.
C232–303 Neoplatonist philosopher born Malchus He was a pupil of Plotinus whose works he edited after the latters death.
新柏拉图主义哲学家
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "porphyry" (tiếng Việt: porphyry) chỉ một loại đá phong hóa, có cấu trúc tinh thể lớn trong một nền mịn, thường màu đỏ, nâu hoặc tím. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp "porphyra", có nghĩa là "màu tía". Trong tiếng Anh, sự phát triển của thuật ngữ chủ yếu giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt lớn về nghĩa lẫn cách viết, tuy nhiên, trong ngữ cảnh khảo cổ và địa chất, "porphyry" có thể đặc biệt chỉ về một loại đá magmatic chứa khoáng vật đồng, quan trọng trong nghiên cứu về địa mạo và khai thác khoáng sản.
Từ "porphyry" xuất phát từ tiếng Latin "porphyrion", có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "porphyra", mang nghĩa là "tím" hay "màu sắc tím". Porphyry là một loại đá magmatic có màu sắc đặc trưng, thường được sử dụng trong kiến trúc và điêu khắc từ thời La Mã cổ đại. Với lịch sử phong phú này, thuật ngữ đã giữ lại những ý nghĩa liên quan đến sự quý giá và sang trọng, minh chứng qua việc sử dụng trong các công trình nghệ thuật và kiến trúc hiện đại.
Từ "porphyry" ít xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong bốn thành phần nghe, nói, đọc, viết. Trong ngữ cảnh học thuật, "porphyry" thường được nhắc đến trong các lĩnh vực địa chất và kiến trúc, đặc biệt khi bàn về các loại đá và vật liệu xây dựng. Từ này cũng có thể được sử dụng trong lịch sử nghệ thuật để mô tả các tác phẩm điêu khắc được làm từ đá porphyry. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, nó hầu như không được sử dụng.
Họ từ
Từ "porphyry" (tiếng Việt: porphyry) chỉ một loại đá phong hóa, có cấu trúc tinh thể lớn trong một nền mịn, thường màu đỏ, nâu hoặc tím. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp "porphyra", có nghĩa là "màu tía". Trong tiếng Anh, sự phát triển của thuật ngữ chủ yếu giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt lớn về nghĩa lẫn cách viết, tuy nhiên, trong ngữ cảnh khảo cổ và địa chất, "porphyry" có thể đặc biệt chỉ về một loại đá magmatic chứa khoáng vật đồng, quan trọng trong nghiên cứu về địa mạo và khai thác khoáng sản.
Từ "porphyry" xuất phát từ tiếng Latin "porphyrion", có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "porphyra", mang nghĩa là "tím" hay "màu sắc tím". Porphyry là một loại đá magmatic có màu sắc đặc trưng, thường được sử dụng trong kiến trúc và điêu khắc từ thời La Mã cổ đại. Với lịch sử phong phú này, thuật ngữ đã giữ lại những ý nghĩa liên quan đến sự quý giá và sang trọng, minh chứng qua việc sử dụng trong các công trình nghệ thuật và kiến trúc hiện đại.
Từ "porphyry" ít xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong bốn thành phần nghe, nói, đọc, viết. Trong ngữ cảnh học thuật, "porphyry" thường được nhắc đến trong các lĩnh vực địa chất và kiến trúc, đặc biệt khi bàn về các loại đá và vật liệu xây dựng. Từ này cũng có thể được sử dụng trong lịch sử nghệ thuật để mô tả các tác phẩm điêu khắc được làm từ đá porphyry. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, nó hầu như không được sử dụng.
