portage
NounVerb
portage (Noun)
/pˈɔɹtɪdʒ/
/pˈoʊɹtɪdʒ/
AI
Ví dụ
Việc chở thuyền bằng tay là một phong tục truyền thống của các bộ tộc bản địa.The portage of canoes was a traditional practice among indigenous tribes.
Họ thu phí dịch vụ chở hàng qua sông.They charged a fee for the portage service at the river crossing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
portage (Verb)
/pˈɔɹtɪdʒ/
/pˈoʊɹtɪdʒ/
AI
Ví dụ
Cộng đồng tổ chức sự kiện vận chuyển để quyên góp từ thiện.The community organized a portage event for charity fundraising.
Tình nguyện viên giúp vận chuyển hàng hóa đến các làng xa xôi khi cần.Volunteers help portage goods to remote villages in times of need.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Portage" là một thuật ngữ dùng để chỉ hành động mang vác thuyền hoặc đồ vật qua đất liền để tránh những trở ngại trên nước, như thác nước hoặc cạn. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "porter", nghĩa là "mang". Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng từ "portage", nhưng cách phát âm có thể khác nhau; người Britain thường phát âm mạnh hơn ở âm đầu, trong khi người Mỹ có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn. Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh du lịch hoặc khảo sát địa lý.