Anh - Việt

Bản dịch của từ Portage trong tiếng Việt

portage

NounVerb

portage (Noun)

/pˈɔɹtɪdʒ/
/pˈoʊɹtɪdʒ/
AI

Nghĩa 01

Hành động khiêng hoặc vận chuyển một chiếc thuyền (hoặc hàng hóa trên thuyền) trên bộ giữa hai đoạn đường thủy có thể đi lại được — tức là mang thuyền/hàng qua một đoạn đất liền để nối hai vùng nước.

The carrying of a boat or its cargo between two navigable waters.

Ví dụ
Việc chở thuyền bằng tay là một phong tục truyền thống của các bộ tộc bản địa.The portage of canoes was a traditional practice among indigenous tribes.
Họ thu phí dịch vụ chở hàng qua sông.They charged a fee for the portage service at the river crossing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

portage (Verb)

/pˈɔɹtɪdʒ/
/pˈoʊɹtɪdʒ/
AI

Nghĩa 01

Kéo hoặc khuân (thuyền hoặc hàng hóa trên thuyền) qua đất liền giữa hai đoạn nước có thể đi lại được, tức là mang thuyền/hàng qua bờ để tiếp tục đi trên nước ở chỗ khác.

Carry (a boat or its cargo) between navigable waters.

Ví dụ
Cộng đồng tổ chức sự kiện vận chuyển để quyên góp từ thiện.The community organized a portage event for charity fundraising.
Tình nguyện viên giúp vận chuyển hàng hóa đến các làng xa xôi khi cần.Volunteers help portage goods to remote villages in times of need.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh