Anh - Việt

Bản dịch của từ Poser trong tiếng Việt

poser

Noun

poser (Noun)

/pˈoʊzɚ/
/pˈoʊzəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người tỏ vẻ, người giả vờ để gây ấn tượng; người “vẽ ngoại” hoặc đóng kịch phong cách để thu hút chú ý (thường mang nghĩa chê bai, cho rằng họ không thật).

A person who poses; a poseur.

Ví dụ
Cô ấy luôn là người đóng giả trong ảnh trên mạng xã hội.She is always a poser in social media photos.
Bữa tiệc đầy người giả vờ cố gắng gây ấn tượng với người khác.The party was full of posers trying to impress others.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh