Bản dịch của từ Poser trong tiếng Việt

Poser

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poser(Noun)

pˈoʊzɚ
pˈoʊzəɹ
01

Một câu hỏi hoặc vấn đề khó giải quyết, gây bối rối hoặc khiến người ta phải suy nghĩ nhiều.

A difficult or perplexing question or problem.

一个难以解决的问题或疑问。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người tỏ vẻ, người giả vờ để gây ấn tượng; người “vẽ ngoại” hoặc đóng kịch phong cách để thu hút chú ý (thường mang nghĩa chê bai, cho rằng họ không thật).

A person who poses; a poseur.

装腔作势的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ