poser
Noun
poser (Noun)
/pˈoʊzɚ/
/pˈoʊzəɹ/
AI
Ví dụ
Cô ấy luôn là người đóng giả trong ảnh trên mạng xã hội.She is always a poser in social media photos.
Bữa tiệc đầy người giả vờ cố gắng gây ấn tượng với người khác.The party was full of posers trying to impress others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "poser" chỉ người thể hiện một cách thái quá hoặc giả vờ để gây ấn tượng với người khác, thường trong bối cảnh xã hội hoặc văn hóa. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này cũng sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English), nhưng có thể thường xuất hiện hơn trong các bối cảnh không chính thức. Phát âm của từ này không khác biệt lớn giữa hai biến thể, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau, với người Anh thường nhấn mạnh đến yếu tố xã hội và văn hóa hơn.