Bản dịch của từ Posi vibes trong tiếng Việt

Posi vibes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Posi vibes(Noun)

pˈoʊzi vˈaɪbz
pˈoʊzi vˈaɪbz
01

Từ viết tắt của “positive vibes” — chỉ năng lượng tích cực, cảm giác tốt, bầu không khí vui vẻ và lạc quan. Dùng để nói về cảm xúc hoặc tinh thần tích cực mà người, sự kiện hoặc môi trường mang lại.

Chiefly in the plural Short for positive vibes Positive energy good vibes.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh