Anh - Việt

Bản dịch của từ Posi vibes trong tiếng Việt

posi vibes

Noun

posi vibes (Noun)

/pˈoʊzi vˈaɪbz/
/pˈoʊzi vˈaɪbz/
AI

Nghĩa 01

Từ viết tắt của “positive vibes” — chỉ năng lượng tích cực, cảm giác tốt, bầu không khí vui vẻ và lạc quan. Dùng để nói về cảm xúc hoặc tinh thần tích cực mà người, sự kiện hoặc môi trường mang lại.

chiefly in the plural Short for positive vibes Positive energy good vibes.

Ví dụ
Nhiều học sinh lan tỏa năng lượng tích cực trong lễ hội trường tháng trước.Many students spread posi vibes during the school festival last month.
Không phải ai cũng chia sẻ năng lượng tích cực trong các buổi thảo luận nhóm ở lớp.Not everyone shares posi vibes at group discussions in class.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh