Bản dịch của từ Possess supplies trong tiếng Việt

Possess supplies

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Possess supplies(Phrase)

pˈɒzəs sˈʌplaɪz
ˈpɑzɪs ˈsəˌpɫaɪz
01

Giữ lại hoặc nắm giữ nguồn cung hoặc tài nguyên

To keep or hold onto supplies or resources

Ví dụ
02

Để sở hữu hoặc nắm giữ một thứ gì đó trong tay.

To own or have something in ones possession

Ví dụ
03

Có quyền kiểm soát hoặc sở hữu tài nguyên

To have control or ownership of resources

Ví dụ