posteriority
posteriority (Noun)
Nghĩa 01
Trạng thái hoặc thời gian đến sau, xảy ra sau một sự kiện hoặc thời điểm khác; sự đến sau về mặt thời gian.
the state or period of being subsequent or following in time.
posteriority (Noun Countable)
Nghĩa 01
Sự đời sau; những người con cháu hoặc các thế hệ đến sau một người hoặc một dòng họ.
a persons descendants or those who come after them.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Posteriority là một thuật ngữ ngữ nghĩa thể hiện trạng thái hoặc điều kiện của việc xảy ra sau một sự kiện hoặc thời gian cụ thể nào đó. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực triết học, lịch sử và nghiên cứu văn hóa để chỉ sự phát triển hoặc thay đổi xảy ra sau một sự kiện quan trọng. Trong ngữ cảnh Anh-Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng giữa British English và American English khi sử dụng từ này, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Sự nhấn mạnh và ngữ điệu trong phát âm có thể phản ánh nguồn gốc địa lý của người nói.