Bản dịch của từ Posture reference trong tiếng Việt

Posture reference

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Posture reference(Noun)

pˈɒstʃɐ rˈɛfərəns
ˈpɑstʃɝ ˈrɛfɝəns
01

Tư thế của một người khi đứng hoặc ngồi

The posture a person maintains when standing or sitting.

一个人站立或坐着时的身体姿势。

Ví dụ
02

Vị trí của cơ thể phù hợp hoặc thể hiện cảm xúc

A body posture that fits with or expresses a particular emotion.

一个身体的姿势,符合或表现出某种情感。

Ví dụ
03

Một cách tiếp cận hoặc thái độ nhất định đối với việc xử lý hoặc xem xét một vấn đề gì đó

A special way to handle or look at an issue is a method or attitude.

这是一种特别的处理或审视问题的方法或态度。

Ví dụ