Bản dịch của từ Posturize trong tiếng Việt

Posturize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Posturize(Verb)

pˈɑstʃəɹaɪz
pˈɑstʃəɹaɪz
01

Giả vờ tạo tư thế bất thường hoặc phóng đại về tư thế (về thân thể hoặc biểu cảm tinh thần) để thể hiện, khoe khoang hoặc gây ấn tượng; hành động đứng/ngồi/di chuyển theo kiểu cố tình không tự nhiên.

To assume an unusual or exaggerated posture physically or mentally to posture pose.

摆姿势,表现夸张的身体或心理姿态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh