Bản dịch của từ Potting soil trong tiếng Việt

Potting soil

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Potting soil(Noun Uncountable)

pˈɒtɪŋ sˈɔɪl
ˈpɑtɪŋ ˈsɔɪɫ
01

Một hỗn hợp đất trộn đặc biệt đã chuẩn bị sẵn, dùng cho các chậu cây

The soil and organic matter mixture is specially prepared for container plants.

专为盆栽植物调配的土壤和有机质混合物

Ví dụ
02

Chất trồng dùng để trồng cây trong chậu hoặc mọi loại khay đựng

Land used for planting in pots or containers.

这是一段关于用土壤种植盆栽或容器作物的描述。

Ví dụ
03

Đất phù hợp để sử dụng cho trồng cây cảnh trong chậu

This soil is suitable for use as potting garden soil.

这块土地非常适合用来做盆栽花园。

Ví dụ