Bản dịch của từ Poultry dance trong tiếng Việt
Poultry dance
Noun [U/C]

Poultry dance(Noun)
pˈəʊltri dˈɑːns
ˈpoʊɫtri ˈdæns
Ví dụ
02
Một màn trình diễn có vũ đạo lấy cảm hứng từ những loài chim, đặc biệt là các giống gia cầm nuôi trong nhà
A performance featuring dance acts centered around different bird species, especially poultry.
这是一场以家禽为主题的舞蹈表演,注重通过动作展现鸟类的特色。
Ví dụ
03
Một điệu nhảy mà các bước chân giống như các cử động của gà chọi
A dance characterized by movements that resemble those of poultry.
这是一种模仿家禽动作的特有舞蹈。
Ví dụ
