Bản dịch của từ Poultry dance trong tiếng Việt

Poultry dance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poultry dance(Noun)

pˈəʊltri dˈɑːns
ˈpoʊɫtri ˈdæns
01

Phong cách nhảy múa thường gắn liền với truyền thống quê nhà hoặc dân gian

A style of dance is often associated with rural or folk traditions.

一种常与乡村或民俗传统联系在一起的舞蹈风格

Ví dụ
02

Một màn trình diễn có vũ đạo lấy cảm hứng từ những loài chim, đặc biệt là các giống gia cầm nuôi trong nhà

A performance featuring dance acts centered around different bird species, especially poultry.

这是一场以家禽为主题的舞蹈表演,注重通过动作展现鸟类的特色。

Ví dụ
03

Một điệu nhảy mà các bước chân giống như các cử động của gà chọi

A dance characterized by movements that resemble those of poultry.

这是一种模仿家禽动作的特有舞蹈。

Ví dụ