Bản dịch của từ Powdery terrain trong tiếng Việt

Powdery terrain

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Powdery terrain(Noun)

pˈaʊdəri tˈɛrɪn
ˈpaʊdɝi ˈtɛrən
01

Địa hình có kết cấu như bụi

The terrain has a dust-like texture.

地形的结构就像一堆尘埃一样。

Ví dụ
02

Một bề mặt hoặc khu vực được phủ một lớp bụi mịn và khô

A surface or area coated with a fine dry powder.

这是一个被细腻的干粉覆盖的表面或区域。

Ví dụ
03

Địa điểm mềm hoặc lún do chứa các vật liệu bột

The ground is soft or liquid because it contains powdery materials.

土地变得松软或液态,是因为里面含有粉末状物质的缘故。

Ví dụ