Bản dịch của từ Practice session trong tiếng Việt

Practice session

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Practice session(Phrase)

pɹˈæktəs sˈɛʃən
pɹˈæktəs sˈɛʃən
01

Một khoảng thời gian được dành riêng để luyện tập hoặc tập huấn (ví dụ luyện nhạc, thể thao, diễn tập kỹ năng).

A period of time set aside for practicing or training.

练习时间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh