pragmatically
Adverb
pragmatically (Adverb)
/pɹægmˈætɪkəli/
/pɹægmˈætɪkli/
AI
Ví dụ
Chúng ta nên giải quyết các vấn đề xã hội như nghèo đói và giáo dục.We should pragmatically address social issues like poverty and education access.
Các chương trình xã hội không giải quyết một cách thực tế tất cả các vấn đề cộng đồng.Social programs do not pragmatically solve all community problems effectively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pragmatically" là một trạng từ, diễn tả cách thức hành động hoặc tư duy một cách thực tiễn, chú trọng đến kết quả và ứng dụng thực tế hơn là lý thuyết. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về phiên âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, phong cách diễn đạt có thể khác nhau do sự khác biệt văn hóa và ngữ cảnh sử dụng.