pragmatism
pragmatism (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một cách tiếp cận cho rằng giá trị của lý thuyết, niềm tin hoặc ý tưởng được đánh giá dựa trên hiệu quả thực tế khi áp dụng vào đời sống; nói cách khác, quan trọng là kết quả thực tiễn, không chỉ lý thuyết.
An approach that evaluates theories or beliefs in terms of the success of their practical application.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chủ nghĩa thực dụng (pragmatism) là một trường phái triết học phát triển vào cuối thế kỷ 19, chủ yếu được liên kết với các nhà triết học như Charles Sanders Peirce, William James và John Dewey. Chủ nghĩa này nhấn mạnh tầm quan trọng của hành động và thực tiễn trong việc đánh giá ý nghĩa và giá trị của lý thuyết, tập trung vào kết quả thực tiễn hơn là lý thuyết trừu tượng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng.