pragmatic
pragmatic (Adjective)
Nghĩa 01
Thực dụng; xử lý mọi việc một cách khôn ngoan và thực tế, dựa vào giải pháp khả thi và kết quả thực tế thay vì lý thuyết hay lý tưởng hóa.
Dealing with things sensibly and realistically in a way that is based on practical rather than theoretical considerations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của pragmatic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
pragmatic thực dụng | more pragmatic thực tế hơn | most pragmatic thực dụng nhất |
Kết hợp từ của pragmatic (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cực kỳ thực dụng extremely pragmatic | Nhiều nhân viên xã hội rất thực dụng trong việc giải quyết vấn đề cộng đồng. Many social workers are extremely pragmatic in solving community issues. |
thực dụng không khoan nhượng ruthlessly pragmatic | Chính sách này rất thực dụng, chỉ tập trung vào tăng trưởng kinh tế. The policy was ruthlessly pragmatic, focusing solely on economic growth. |
hoàn toàn thực dụng purely pragmatic | Nhiều chính sách xã hội hoàn toàn thực dụng, tập trung vào nhu cầu cộng đồng ngay lập tức. Many social policies are purely pragmatic, focusing on immediate community needs. |
hoàn toàn thực dụng entirely pragmatic | Nhiều chương trình xã hội hoàn toàn thực dụng trong việc giải quyết nhu cầu cộng đồng. Many social programs are entirely pragmatic in addressing community needs. |
rất thực dụng highly pragmatic | Cách tiếp cận rất thực dụng đã cải thiện dịch vụ xã hội ở New York. The highly pragmatic approach improved social services in New York City. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pragmatic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "pragmatikos", mang nghĩa liên quan đến hành động và thực tiễn. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó thường được sử dụng để chỉ cách tiếp cận thực tế, ưu tiên hiệu quả hơn lý thuyết. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự chênh lệch nhẹ giữa hai biến thể.