Bản dịch của từ Praise be trong tiếng Việt

Praise be

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Praise be(Phrase)

prˈeɪz bˈɛ
ˈpreɪz ˈbi
01

Thường mang ý nghĩa công nhận tích cực về thành tựu hoặc đức tính của ai đó

Usually indicates positive recognition of someone's achievements or virtues

通常是对某人的成就或品德的积极认可。

Ví dụ
02

Một cách thể hiện sự tán thành hoặc ngưỡng mộ

A way to show approval or admiration

表达认可或钦佩的一种方式

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo để bày tỏ lòng biết ơn hoặc cảm ơn

It is often used in religious contexts to express gratitude or thankfulness.

常在宗教场合用来表达感激或感谢的用语

Ví dụ