Bản dịch của từ Pram trong tiếng Việt

Pram

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pram(Noun)

pɹæm
pɹæm
01

Một loại thuyền buồm đáy bằng, thân thấp và phẳng, thường dùng trên vùng nước nông để chở hàng hoặc đi lại gần bờ.

A flat-bottomed sailing boat.

平底帆船

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một chiếc xe đẩy có bốn bánh dùng để chở em bé, được người lớn đẩy khi đi bộ.

A four-wheeled carriage for a baby, pushed by a person on foot.

婴儿推车

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ