Bản dịch của từ Prance trong tiếng Việt

Prance

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prance(Noun)

pɹˈæns
pɹˈæns
01

Hành động nhảy nhót, kiễng chân hoặc bước đi một cách khoe khoang, duyên dáng — thường dùng để mô tả chuyển động vui vẻ, rộn ràng của người hoặc thú (như ngựa).

An act or instance of prancing.

Ví dụ

Prance(Verb)

pɹˈæns
pɹˈæns
01

(động từ) Chạy nhảy, bước đi cao, bật nhảy phấn khởi, thường dùng để mô tả ngựa bước đi với những bước nhảy cao, bật lò cò đầy sức sống.

Of a horse move with high springy steps.

Ví dụ

Dạng động từ của Prance (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Prance

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Pranced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Pranced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Prances

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Prancing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ