Bản dịch của từ Prank trong tiếng Việt

Prank

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prank (Noun)

pɹˈæŋk
pɹˈæŋk
01

Một trò trêu đùa hoặc hành động nghịch ngợm được thực hiện để khiến người khác bất ngờ, cười hoặc bối rối (thường không gây hại nghiêm trọng).

A practical joke or mischievous act.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Prank (Verb)

pɹˈæŋk
pɹˈæŋk
01

Chơi khăm, trêu chọc ai bằng một trò đùa hoặc mưu mẹo tinh nghịch để khiến người đó bất ngờ hoặc bối rối (thường mang tính vui vẻ, không ác ý).

Play a trick or practical joke on someone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ