prank
prank (Noun)
Nghĩa 01 · Một trò trêu đùa hoặc hành động nghịch ngợm được thực hiện để khiến người khác bất ngờ, cười hoặc bối rối (thường không gây hại nghiêm trọng).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của prank (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
prank | pranks |
prank (Verb)
Nghĩa 01 · Chơi khăm, trêu chọc ai bằng một trò đùa hoặc mưu mẹo tinh nghịch để khiến người đó bất ngờ hoặc bối rối (thường mang tính vui vẻ, không ác ý).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của prank (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | prank |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pranked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pranked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pranks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pranking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prank" trong tiếng Anh có nghĩa là một trò đùa hoặc hành động tinh nghịch nhằm gây cười hoặc châm biếm người khác, thường không mang tính chất nghiêm trọng. Trong tiếng Anh Mỹ, "prank" được sử dụng phổ biến và thông thường hơn so với tiếng Anh Anh, nơi từ "practical joke" thường được ưa chuộng hơn. Tuy nhiên, "prank" đã dần trở nên phổ biến toàn cầu. Về nghĩa, cả hai phiên bản đều ám chỉ những trò đùa nhẹ nhàng, tuy nhiên sự khác biệt ngữ cảnh có thể phản ánh văn hóa và cách sử dụng tại các khu vực khác nhau.